荷叶
—
Gợi nhớ
Từ "荷叶" (héyè) mang nghĩa "Lá sen", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荷叶
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Lá sen
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây