勉力
—
Phân tích từ 勉力
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Cố sức, nỗ lực gắng gượng
Ví dụ (3)
尽管身体不适,他仍勉力支撑着完成了工作。
Mặc dù cơ thể không được khỏe, anh ấy vẫn gắng gượng duy trì để hoàn thành công việc.
我们要勉力克服当前的困难。
Chúng ta phải nỗ lực hết sức để khắc phục khó khăn hiện tại.
母亲勉力维持着一家人的生计。
Người mẹ đang cố sức gồng gánh duy trì sinh kế của cả gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây