劳烦
—
Phân tích từ 劳烦
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm phiền, phiền (ai đó làm gì)
Ví dụ (3)
劳烦您帮我把这封信递给经理。
Phiền bác chuyển giúp cháu bức thư này cho giám đốc.
这点小事就不劳烦大家了,我自己能搞定。
Chút việc nhỏ này thì không phiền mọi người nữa, tự tôi có thể giải quyết được.
每次都要劳烦你来接我,真是过意不去。
Lần nào cũng phải phiền cậu đến đón tớ, thật ngại quá đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây