寒衣
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo ấm, quần áo mùa đông
Ví dụ (3)
天气冷了,母亲给远方的儿子寄去了寒衣。
Trời lạnh rồi, người mẹ gửi quần áo ấm cho con trai ở phương xa.
慈善机构向灾区群众发放了防寒衣物。
Tổ chức từ thiện đã phát quần áo chống rét cho đồng bào ở vùng gặp thiên tai.
农历十月初一在中国传统中被称为“寒衣节”。
Ngày mùng 1 tháng 10 âm lịch được gọi là "Tết Hàn Y" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây