战战兢兢
—
Gợi nhớ
Từ "战战兢兢" (zhànzhàn-jīngjīng) nghĩa là "Run sợ, nơm nớp lo sợ", ghép bởi: 战 (zhàn): chiến tranh + 战 (zhàn): chiến tranh + 兢 (jīng): Cẩn thận + 兢 (jīng): Cẩn thận.
Thành phần cấu tạo
战战兢兢
Run sợ, nơm nớp lo sợ
占
戈
克
Phân tích từ 战战兢兢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:Run sợ, nơm nớp lo sợ
Ví dụ (3)
他战战兢兢地走进办公室,害怕被老板责备。
Anh ta nơm nớp lo sợ bước vào văn phòng, sợ bị sếp khiển trách.
刚开始开车时,他总是战战兢兢地握着方向盘。
Lúc mới tập lái xe, anh ấy luôn run lẩy bẩy giữ tay lái một cách vô cùng cẩn thận.
面对如此艰巨的任务,我们必须战战兢兢,如履薄冰。
Đối mặt với nhiệm vụ gian nan như vậy, chúng ta phải thận trọng từng ly từng tí, như bước trên băng mỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây