乘凉
—
Phân tích từ 乘凉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hóng mát
Ví dụ (3)
夏天的傍晚,老人们喜欢在树下乘凉。
Buổi tối mùa hè, các cụ già thích ra ngồi hóng mát dưới gốc cây.
我们坐在凉亭里乘凉聊天。
Chúng tôi ngồi trong đình nghỉ mát để hóng gió và trò chuyện.
前人栽树,后人乘凉。
Người đi trước trồng cây, người đi sau được hưởng bóng mát (hóng mát).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây