阻塞
—
Phân tích từ 阻塞
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tắc nghẽn, làm tắc nghẽn
Ví dụ (3)
发生车祸的道路被严重阻塞,交通陷入瘫痪。
Đoạn đường xảy ra tai nạn giao thông bị tắc nghẽn nghiêm trọng, giao thông rơi vào tê liệt.
垃圾阻塞了下水道,导致雨水无法排出。
Rác thải làm tắc nghẽn đường cống thoát nước, dẫn đến nước mưa không thể thoát ra được.
血管阻塞是导致脑梗死的重要原因之一。
Tắc nghẽn mạch máu là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến nhồi máu não.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây