嘴硬
—
Gợi nhớ
Từ "嘴硬" (zuǐyìng) nghĩa là "Bướng bỉnh, cứng họng, ngoan cố không nhận lỗi", ghép bởi: 嘴 (zuǐ): Miệng + 硬 (yìng): cứng.
Thành phần cấu tạo
嘴硬
Bướng bỉnh, cứng họng, ngoan cố không nhận lỗi
口
觜
石
更
Phân tích từ 嘴硬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Bướng bỉnh, cứng họng, ngoan cố không nhận lỗi
Ví dụ (3)
事实摆在眼前,他却依然嘴硬不承认。
Sự thật đã bày ra trước mắt nhưng anh ta vẫn bướng bỉnh không chịu thừa nhận.
这小家伙做错了事还嘴硬,真让人头疼。
Đứa nhỏ này làm sai chuyện mà vẫn còn cứng đầu cãi cố, thật khiến người ta đau đầu.
别嘴硬了,赶紧跟人家道歉吧。
Đừng bướng bỉnh nữa, mau chóng xin lỗi người ta đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây