逸闻
—
Phân tích từ 逸闻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết
Ví dụ (3)
历史书上记录了许多关于这位诗人的逸闻趣事。
Sách lịch sử có ghi chép rất nhiều giai thoại thú vị về vị nhà thơ này.
这些名人的逸闻往往比他们的正式传记更有趣。
Những giai thoại về danh nhân thường thú vị hơn nhiều so với tiểu sử chính thức của họ.
导游向我们讲述了这座古城的一些历史逸闻。
Hướng dẫn viên du lịch kể cho chúng tôi nghe một số giai thoại lịch sử về tòa cổ thành này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây