眉头
—
Phân tích từ 眉头
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lông mày, đầu lông mày
Ví dụ (3)
遇到难题时,他总是下意识地皱起眉头。
Khi gặp vấn đề khó khăn, anh ấy luôn nhíu mày theo bản năng.
看到病人痛苦的样子,医生的眉头紧锁。
Nhìn thấy dáng vẻ đau đớn của bệnh nhân, chân mày bác sĩ nhíu chặt lại.
她展了展眉头,露出了轻松的笑容。
Cô ấy giãn đôi chân mày ra, nở một nụ cười nhẹ nhõm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây