眨巴
—
Phân tích từ 眨巴
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chớp chớp mắt, nháy mắt
Ví dụ (3)
小女孩睁大眼睛,不停地眨巴着。
Cô bé mở to hai mắt, không ngừng chớp chớp.
他眨巴眨巴眼睛,装出一副无辜的样子。
Anh ta nháy nháy mắt, giả bộ dáng vẻ vô tội.
天上的星星像小眼睛一样不停地眨巴着。
Những ngôi sao trên trời giống như những con mắt nhỏ không ngừng nhấp nháy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây