梦境
—
Phân tích từ 梦境
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảnh mộng, cõi mộng, giấc mơ
Ví dụ (3)
电影里的画面美得就像梦境一样,令人陶醉。
Những hình ảnh trong phim đẹp tựa như cõi mộng, khiến người ta say đắm.
醒来之后,他努力回忆着刚才那个奇妙的梦境。
Sau khi tỉnh giấc, anh cố gắng nhớ lại cõi mộng kỳ diệu vừa rồi.
艺术家的职责就是把虚幻的梦境呈现在画布上。
Trách nhiệm của người nghệ sĩ là tái hiện cõi mộng hư ảo lên khung tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây