牢靠
—
Phân tích từ 牢靠
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chắc chắn, đáng tin cậy
Ví dụ (3)
这个架子搭得很牢靠,放重物也没有问题。
Chiếc giá này được lắp ráp rất chắc chắn, đặt vật nặng lên cũng không sao.
他做事一向稳重,是个非常牢靠的人。
Anh ấy làm việc luôn chín chắn, là một người vô cùng đáng tin cậy.
只有建立在互相尊重基础上的友谊才是牢靠的。
Chỉ có tình bạn được xây dựng trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau mới vững bền và chắc chắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây