碧蓝
—
Phân tích từ 碧蓝
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xanh biếc, xanh lam đậm
Ví dụ (3)
碧蓝的湖水清澈见底,鱼儿在水里自由地游来游去。
Nước hồ xanh biếc trong vắt nhìn thấy đáy, đàn cá tự do bơi lội qua lại dưới nước.
抬头仰望,碧蓝的天空中飘着几朵白云。
Ngước đầu nhìn lên, trên bầu trời xanh biếc đang lững lờ trôi vài đám mây trắng.
碧蓝的大海与天空连成一片,景色壮丽非凡。
Biển lớn xanh biếc hòa cùng bầu trời thành một dải, phong cảnh tráng lệ phi thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây