蔚蓝
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xanh da trời, xanh lam trong vắt
Ví dụ (3)
蔚蓝的天空像一块无瑕的宝石挂在头顶。
Bầu trời xanh da trời giống như một viên ngọc bảo không vết xước treo trên đỉnh đầu.
轮船在蔚蓝的洋面上破浪前行。
Chiếc tàu lớn rẽ sóng tiến về phía trước trên mặt đại dương xanh thẳm.
蔚蓝的海岸线吸引了成千上万的游客。
Đường bờ biển xanh ngắt đã thu hút hàng ngàn hàng vạn du khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây