走兽
—
Gợi nhớ
Từ "走兽" (zǒu shòu) mang nghĩa "Thú bốn chân, thú chạy trên cạn", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 兽 (shòu - thú): "Thú vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 兽: Con vật có đôi sừng nhô trên đầu (丷), mắt tinh ranh (田) và cái miệng (口) gầm gừ săn mồi nơi hoang dã chính là loài thú vật (兽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 走兽
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thú bốn chân, thú chạy trên cạn
Ví dụ (3)
原始森林里生存着各种各样的飞禽走兽。
Trong rừng nguyên sinh có muôn vàn các loài chim bay thú chạy sinh sống.
All kinds of birds and beasts live in the primeval forest.
狮子被称为百兽之王,是走兽中的强者。
Sư tử được mệnh danh là chúa tể muôn loài, là kẻ mạnh trong các loài dã thú chạy trên cạn.
The lion is known as the king of beasts and is the mightiest among land animals.
这幅壁画生动地描绘了远古时期人类狩猎走兽的场景。
Bức bích họa này đã tái hiện sinh động cảnh tượng loài người săn bắn thú rừng vào thời viễn cổ.
This mural vividly depicts scenes of ancient humans hunting wild animals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây