磨擦
—
Phân tích từ 磨擦
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ma sát, cọ xát / mâu thuẫn
Ví dụ (3)
双手用力磨擦可以产生热量。
Dùng lực cọ xát hai bàn tay vào nhau có thể tạo ra nhiệt lượng.
零件之间的过度磨擦会导致机器发热损坏。
Sự ma sát quá mức giữa các linh kiện sẽ dẫn đến máy móc bị nóng lên và hư hỏng.
两个邻国在边境问题上经常发生摩擦。
Hai quốc gia láng giềng thường xuyên xảy ra xung đột cọ xát về vấn đề biên giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây