耐烦
—
Phân tích từ 耐烦
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kiên nhẫn, chịu khó
Ví dụ (3)
倾听客户的要求时,我们需要耐烦一些。
Khi lắng nghe yêu cầu của khách hàng, chúng ta cần kiên nhẫn hơn một chút.
他很不耐烦地打断了我的话。
Anh ta đã ngắt lời tôi một cách rất mất kiên nhẫn.
辅导孩子功课需要极大的耐烦心。
Hướng dẫn con học bài đòi hỏi sự kiên nhẫn cực kỳ lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây