挨训
—
Phân tích từ 挨训
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bị mắng, bị phê bình, bị giáo huấn
Ví dụ (3)
今天因为迟到,我又挨训了。
Hôm nay vì đi muộn nên tôi lại bị phê bình rồi.
他低着头,准备接受老师的挨训。
Cậu ấy cúi đầu, chuẩn bị nhận sự khiển trách từ thầy giáo.
做错了事就得老老实实挨训。
Làm sai việc thì phải ngoan ngoãn chịu phạt hoặc bị mắng thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây