女郎
—
Phân tích từ 女郎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cô gái trẻ, thiếu nữ
Ví dụ (3)
封面上的摩登女郎吸引了很多人的目光。
Cô gái hiện đại trên trang bìa đã thu hút ánh nhìn của rất nhiều người.
那位年轻的女郎在大厅里优雅地弹琴。
Cô gái trẻ tuổi đó đang chơi đàn một cách tao nhã trong đại sảnh.
广告里的女郎展示着最新款的香水。
Cô gái trong quảng cáo đang trình diễn mẫu nước hoa mới nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây