水螅
—
Gợi nhớ
Từ "水螅" (shuǐ xī) nghĩa là "Thủy tức", ghép bởi: 水 (shuǐ): Nước + 螅 (xī): thủy tức.
Thành phần cấu tạo
水螅
Thủy tức
水
虫
息
Phân tích từ 水螅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thủy tức
Ví dụ (3)
水螅是一种生活在淡水中的无脊椎动物。
Thủy tức là một loại động vật không xương sống sống ở vùng nước ngọt.
生物老师在显微镜下向我们展示了水螅的结构。
Giáo viên sinh học đã chỉ cho chúng tôi cấu trúc của thủy tức dưới kính hiển vi.
水螅具有极强的再生能力,即使身体被切断也能重新生长。
Thủy tức có khả năng tái sinh cực mạnh, ngay cả khi cơ thể bị cắt đứt vẫn có thể tự mọc lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây