泅
丶丶一丨フノ丶一
8
—
Gợi nhớ
Con người vốn bị giới hạn trong bốn bức tường (囚) khi hòa mình vào làn nước mát (氵) liền tự do vẫy vùng bơi lội (泅).
Thành phần cấu tạo
泅
Bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
囚
Chữ Tù
tù nhân / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bơi
Ví dụ (3)
他一口气泅到了河对岸。
Anh ấy bơi một hơi sang đến bờ bên kia sông.
He swam across to the other side of the river in one go.
几个小男孩在清澈的溪水里嬉戏泅水。
Mấy cậu bé đang nô đùa bơi lội dưới dòng suối trong vắt.
Several little boys were playing and swimming in the clear stream.
战士们练习泅渡,以应对未来的水上作战。
Các chiến sĩ luyện tập bơi vượt sông để đối phó với tác chiến trên nước trong tương lai.
The soldiers practiced swimming across the river to prepare for future water combat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây