沟壑
—
Phân tích từ 沟壑
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu
Ví dụ (3)
雨水在黄土高原上冲刷出一条条深浅不一的沟壑。
Nước mưa xói mòn trên cao nguyên Hoàng Thổ tạo thành những khe rãnh nông sâu khác nhau.
岁月在他的脸上刻下了如沟壑般的皱纹。
Năm tháng đã khắc lên khuôn mặt ông những nếp nhăn sâu như khe rãnh.
山路旁便是深不见底的沟壑,令人胆战心惊。
Bên cạnh đường núi là thung lũng sâu không thấy đáy, khiến người ta khiếp sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây