浓烈
—
Phân tích từ 浓烈
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nồng nặc, đậm đà, mãnh liệt
Ví dụ (3)
房间里弥漫着一股浓烈的咖啡香味。
Trong phòng tràn ngập hương vị cà phê nồng nàn.
随着节日的临近,街上的节日气氛越来越浓烈。
Cùng với ngày lễ đang cận kề, bầu không khí lễ hội trên phố ngày càng trở nên nồng đượm.
这幅画运用了浓烈的色彩来表达画家的情感。
Bức tranh này sử dụng màu sắc mãnh liệt để biểu đạt tình cảm của họa sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây