无怨无悔
—
Phân tích từ 无怨无悔
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không oán không hối tiếc, không một lời phàn nàn
Ví dụ (3)
为了教育事业,他在这所山村学校奉献了青春,无怨无悔。
Vì sự nghiệp giáo dục, thầy ấy hiến dâng tuổi thanh xuân tại ngôi trường làng miền núi này mà không oán không hối hận.
只要是自己做出的选择,就要无怨无悔地走下去。
Chỉ cần là lựa chọn do chính bản thân đưa ra, ta phải kiên trì đi tiếp mà không oán trách hay hối hận.
父母对孩子的付出总是默默无闻、无怨无悔的。
Sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái luôn thầm lặng, không một lời oán than hay hối hận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây