行囊
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành lý, bao bị đi đường
Ví dụ (3)
他整理好行囊,准备明天一早就出发去旅行。
Anh ấy thu dọn xong hành lý, chuẩn bị sáng sớm mai sẽ xuất phát đi du lịch.
他的行囊里装满了一路上需要的书籍和日常用品。
Trong ba lô hành lý của anh ấy chứa đầy sách vở và đồ dùng hàng ngày cần thiết dọc đường đi.
游子带着简单的行囊,踏上了回乡的归途。
Người con xa quê mang theo hành lý giản đơn, bước lên con đường trở về quê hương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây