追寻
—
Phân tích từ 追寻
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Theo đuổi, tìm kiếm
Ví dụ (3)
他离开家乡,去大城市追寻自己的音乐梦想。
Anh ấy rời xa quê hương, đến thành phố lớn để theo đuổi giấc mơ âm nhạc của mình.
科学家们一直在追寻生命的起源之谜。
Các nhà khoa học vẫn luôn tìm kiếm lời giải cho bí ẩn về nguồn gốc của sự sống.
无论遇到多少挫折,他从未停止过追寻真理的脚步。
Dù gặp phải bao nhiêu trắc trở, anh ấy chưa bao giờ dừng bước chân theo đuổi chân lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây