险峻
—
Gợi nhớ
Từ "险峻" (xiǎn jùn) mang nghĩa "Hiểm trở, dốc cao hiểm trở", kết hợp bởi 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 峻 (jùn - tuấn): "Dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 峻: Ngọn núi (山) cao vợi khiến bước chân người đi (夋) phải chững lại vì địa thế hiểm trở, dốc đứng và nghiêm khắc (峻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 险峻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hiểm trở, dốc cao hiểm trở
Ví dụ (3)
这座山峰山势险峻,很少有人能成功登顶。
Ngọn núi này thế núi hiểm trở, rất ít người có thể leo lên tới đỉnh thành công.
This mountain peak is steep and precipitous; very few people can successfully reach the summit.
汽车在险峻的悬崖边小路上小心翼翼地行驶。
Chiếc xe ô tô đi lại vô cùng thận trọng trên con đường nhỏ ven vách đá hiểm trở.
The car drove cautiously along the narrow path beside the steep cliff.
这里的险峻风光吸引了无数攀岩爱好者前来挑战。
Phong cảnh hiểm trở nơi đây đã thu hút vô số người đam mê leo núi tới thử thách.
The rugged and precipitous scenery here attracts countless rock-climbing enthusiasts to come and challenge themselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây