埋头
—
Gợi nhớ
Từ "埋头" (mái tóu) mang nghĩa "Vùi đầu, tập trung cao độ", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 埋头
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vùi đầu, tập trung cao độ
Ví dụ (3)
他整天埋头于书本之中,准备即将到来的考试。
Cậu ấy cả ngày vùi đầu vào sách vở, chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
He buries himself in his books all day, preparing for the upcoming exam.
科学家们正在实验室里埋头苦干。
Các nhà khoa học đang vùi đầu làm việc chăm chỉ trong phòng thí nghiệm.
The scientists are immersing themselves in hard work in the laboratory.
只要你埋头做事,就一定能取得好成绩。
Chỉ cần bạn chú tâm làm việc, chắc chắn sẽ đạt được thành tích tốt.
As long as you keep your head down and focus on your work, you will definitely achieve good results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây