埋头苦干
—
Gợi nhớ
Từ "埋头苦干" (mái tóu kǔ gàn) mang nghĩa "Làm việc chăm chỉ", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 埋头苦干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm việc chăm chỉ
Ví dụ (3)
只有埋头苦干,才能取得实实在在的成绩。
Chỉ có cắm cúi làm việc chăm chỉ thì mới đạt được những thành tích thực tế.
Only by keeping your head down and working hard can you achieve tangible results.
他是一个不爱说话、只会埋头苦干的老实人。
Anh ấy là một người thành thật, ít nói và chỉ biết cắm cúi làm việc chăm chỉ.
He is an honest man of few words who only knows how to work hard quietly.
在大家的埋头苦干下,工程提前一个月完工了。
Dưới sự nỗ lực làm việc chăm chỉ của mọi người, công trình đã hoàn thành trước thời hạn một tháng.
Thanks to everyone's hard work, the project was completed a month ahead of schedule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây