恨意
—
Phân tích từ 恨意
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lòng hận thù, oán hận
Ví dụ (3)
他的眼神里充满了恨意,让人感到害怕。
Ánh mắt của anh ta tràn ngập lòng oán hận, khiến người khác phải sợ hãi.
时间可以冲淡很多东西,包括心中的恨意。
Thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, bao gồm cả lòng hận thù trong tim.
她努力放下过去的恩怨,不想让恨意毁掉自己的生活。
Cô ấy nỗ lực buông bỏ oán hận trong quá khứ, không muốn để hận thù hủy hoại cuộc sống của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây