步武
—
Phân tích từ 步武
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Noi gương, đi theo bước chân, học theo
Ví dụ (3)
青年学者应当步武前贤,为学术研究做出贡献。
Các học giả trẻ nên noi gương những người đi trước, đóng góp cho nghiên cứu học thuật.
他步武祖父的足迹,也选择成为了一名医生。
Anh ấy đi theo bước chân của ông nội, cũng lựa chọn trở thành một bác sĩ.
这家公司在管理模式上步武了国际大公司的成功经验。
Công ty này đã học hỏi kinh nghiệm thành công của các công ty lớn quốc tế về mô hình quản lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây