求乞
—
Gợi nhớ
Từ "求乞" (qiú qǐ) mang nghĩa "Ăn xin, cầu xin, xin ăn", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 乞 (qǐ - khất): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 乞: Hình làn hơi thở mỏng manh như đám mây thiếu nét của người đang cúi mình khẩn khoản ăn xin, cầu xin (乞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 求乞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ăn xin, cầu xin, xin ăn
Ví dụ (3)
街角坐着一个衣衫褴褛的乞丐,正在向路人求乞。
Nơi góc phố có một người ăn xin quần áo rách rưới đang xin ăn từ người qua đường.
Sitting on the street corner was a beggar in ragged clothes, begging from passersby.
战乱导致成千上万的平民流离失所,四处求乞。
Chiến tranh loạn lạc khiến hàng vạn dân thường mất nhà cửa, phải đi xin ăn khắp nơi.
The war left tens of thousands of civilians displaced and begging everywhere.
他低声向对手求乞,希望对方能放他一马。
Anh ta hạ giọng cầu xin đối thủ, hy vọng đối phương có thể tha cho anh một con đường sống.
He pleaded with his opponent in a low voice, hoping the other party would spare him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây