Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
求乞
qiú qǐ
Ăn xin, cầu xin, xin ăn
Hán việt: cầu khất
—

Gợi nhớ

Từ "求乞" (qiú qǐ) mang nghĩa "Ăn xin, cầu xin, xin ăn", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 乞 (qǐ - khất): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 乞: Hình làn hơi thở mỏng manh như đám mây thiếu nét của người đang cúi mình khẩn khoản ăn xin, cầu xin (乞).

Thành phần cấu tạo

求乞
qiú qǐ
Ăn xin, cầu xin, xin ăn
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
乞
qǐ • khất
xin
乞
Bộ Khất
Hình hơi thở yếu ớt cầu xin

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Ăn xin, cầu xin, xin ăn
Ví dụ (3)
jiējiǎo街角zuò坐zhe着yí一gè个yīshānlánlǚ衣衫褴褛de的qǐgài乞丐,zhèngzài正在xiàng向lùrén路人qiúqǐ求乞。
Nơi góc phố có một người ăn xin quần áo rách rưới đang xin ăn từ người qua đường.
Sitting on the street corner was a beggar in ragged clothes, begging from passersby.
zhànluàn战乱dǎozhì导致chéngqiānshàngwàn成千上万de的píngmín平民liúlíshīsuǒ流离失所,sìchù四处qiúqǐ求乞。
Chiến tranh loạn lạc khiến hàng vạn dân thường mất nhà cửa, phải đi xin ăn khắp nơi.
The war left tens of thousands of civilians displaced and begging everywhere.
tā他dīshēng低声xiàng向duìshǒu对手qiúqǐ求乞,xīwàng希望duìfāng对方néng能fàng放tā他yì一mǎ马。
Anh ta hạ giọng cầu xin đối thủ, hy vọng đối phương có thể tha cho anh một con đường sống.
He pleaded with his opponent in a low voice, hoping the other party would spare him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây