美誉
—
Phân tích từ 美誉
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Danh tiếng tốt, tiếng thơm
Ví dụ (3)
这家老字号餐馆凭借优质的服务赢得了顾客的美誉。
Nhà hàng lâu năm này nhờ chất lượng phục vụ xuất sắc đã giành được tiếng thơm từ khách hàng.
杭州素有“人间天堂”的美誉。
Hàng Châu vốn có danh tiếng tốt là "thiên đường hạ giới".
他治学严谨,在学术界享有极高的美誉。
Ông ấy nghiên cứu học thuật nghiêm túc, có danh tiếng cực kỳ cao trong giới học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây