钵
ノ一一一丨一丨ノ丶一
10
—
Gợi nhớ
Chiếc bát đúc bằng kim loại (钅) là vật tùy thân cơ bản (本) của nhà sư dùng khi đi khất thực gọi là bình bát (钵).
Thành phần cấu tạo
钵
Bình bát, bát khất thực
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bình bát, bát khất thực
Ví dụ (3)
和尚双手托着钵,挨家挨户地去化缘。
Nhà sư hai tay nâng bình bát, đi quyên góp hóa duyên từng nhà một.
Holding an alms bowl in both hands, the monk went from door to door begging for alms.
这是一个传世的青铜钵,工艺非常精美。
Đây là một chiếc bát đồng cổ truyền từ đời này sang đời khác, kỹ nghệ chế tác vô cùng tinh xảo.
This is a bronze alms bowl handed down through generations, featuring exquisite craftsmanship.
师父把衣钵传给了他最得意的弟子。
Sư phụ đã truyền lại y bát cho người đệ tử tâm đắc nhất của mình.
The master passed on his mantle to his most prized disciple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây