殃及
—
Phân tích từ 殃及
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tai họa lan đến, gây họa cho, ảnh hưởng xấu đến
Ví dụ (3)
邻居家失火,殃及了周围的好几户人家。
Nhà hàng xóm bị hỏa hoạn, ngọn lửa lan sang gây hại cho mấy nhà xung quanh.
这场金融危机殃及了全球各大企业。
Cuộc khủng hoảng tài chính này đã lan đến ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp lớn toàn cầu.
我们要妥善处理废水,避免殃及附近的农田。
Chúng ta phải xử lý tốt nước thải để tránh làm ảnh hưởng tai hại đến ruộng đồng gần đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây