坠机
zhuì jī
Rơi máy bay, tai nạn máy bay

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:Rơi máy bay, tai nạn máy bay
Ví dụ (3)
sōu jiùduìzhèng zàixún zhǎozhuì shì dexìng cún zhě
Đội cứu hộ đang tìm kiếm những người sống sót trong vụ tai nạn rơi máy bay.
guān fānggōng liǎozhè zhuì dediào chá bào gào
Giới chức trách đã công bố báo cáo điều tra về vụ tai nạn máy bay này.
è lièdetiān shìdǎo zhì zhuì dezhǔ yàoyuán yīnzhī
Thời tiết xấu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến máy bay chở khách bị rơi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây