危机四伏
—
Gợi nhớ
Từ "危机四伏" (wēi jī sì fú) mang nghĩa "Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 四 (sì - tứ): "số bốn" + 伏 (fú - phục): "Ẩn nấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 伏: Con người (亻) nằm rạp sát đất như chú chó săn (犬) đang rình mồi, diễn tả tư thế cúi phục hoặc ẩn nấp (伏).
Thành phần cấu tạo
危机四伏
Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi
Phân tích từ 危机四伏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi
Ví dụ (3)
这家公司财务状况糟糕,目前危机四伏。
Tình hình tài chính của công ty này rất tồi tệ, hiện tại nguy cơ bủa vây khắp nơi.
This company is in terrible financial shape and is currently beset by crises on all sides.
在这片原始森林里,可谓是危机四伏。
Trong khu rừng nguyên sinh này, có thể nói là nguy hiểm rình rập khắp nơi.
In this primeval forest, danger lurks at every turn.
局势动荡不安,整个地区危机四伏。
Cục diện biến động bất ổn, toàn khu vực đang đối mặt với nguy hiểm trùng trùng.
With the situation turbulent and unstable, the entire region is fraught with danger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây