Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
危机四伏
wēi jī sì fú
Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi
Hán việt: nguy cơ tứ phục
—

Gợi nhớ

Từ "危机四伏" (wēi jī sì fú) mang nghĩa "Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 四 (sì - tứ): "số bốn" + 伏 (fú - phục): "Ẩn nấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 伏: Con người (亻) nằm rạp sát đất như chú chó săn (犬) đang rình mồi, diễn tả tư thế cúi phục hoặc ẩn nấp (伏).

Thành phần cấu tạo

危机四伏
wēi jī sì fú
Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi
危
wēi • nguy
Nguy hiểm
⺈
Bộ Đao (trên)
Hình người cúi nhìn trên cao (phía trên)
厄
Chữ Ách
Vách đá hiểm trở, tai ách (phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
四
sì • tứ
số bốn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Hai nét chia đôi bên trong
伏
fú • phục
Ẩn nấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Nguy cơ tứ bề, nguy hiểm rình rập khắp nơi
Ví dụ (3)
zhè这jiā家gōngsī公司cáiwù财务zhuàngkuàng状况zāogāo糟糕,mùqián目前wēijīsìfú危机四伏。
Tình hình tài chính của công ty này rất tồi tệ, hiện tại nguy cơ bủa vây khắp nơi.
This company is in terrible financial shape and is currently beset by crises on all sides.
zài在zhè这piàn片yuánshǐ原始sēnlín森林lǐ里,kěwèi可谓shì是wēijīsìfú危机四伏。
Trong khu rừng nguyên sinh này, có thể nói là nguy hiểm rình rập khắp nơi.
In this primeval forest, danger lurks at every turn.
júshì局势dòngdàngbù'ān动荡不安,zhěnggè整个dìqū地区wēijīsìfú危机四伏。
Cục diện biến động bất ổn, toàn khu vực đang đối mặt với nguy hiểm trùng trùng.
With the situation turbulent and unstable, the entire region is fraught with danger.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây