巧舌如簧
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khéo mồm khéo miệng, mồm mép tép nhảy
Ví dụ (3)
尽管他巧舌如簧,大家还是不相信他的话。
Mặc dù anh ta khéo mồm khéo miệng, mọi người vẫn không tin lời anh ta nói.
那个骗子巧舌如簧,骗走了老人的积蓄。
Kẻ lừa đảo đó mồm mép tép nhảy, lừa đi hết tiền tiết kiệm của cụ già.
在法庭上,律师巧舌如簧地为被告辩护。
Tại tòa án, vị luật sư biện hộ cho bị cáo bằng tài ăn nói khéo léo của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây