拘禁
—
Phân tích từ 拘禁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giam giữ, bắt giữ
Ví dụ (3)
警方依法对涉案嫌疑人实施拘禁。
Cảnh sát thực hiện việc giam giữ nghi phạm liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật.
非法拘禁他人是严重的违法犯罪行为。
Giam giữ người khác trái phép là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
他在被拘禁期间积极配合调查。
Anh ta tích cực hợp tác điều tra trong thời gian bị giam giữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây