招摇
—
Phân tích từ 招摇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phô trương, rêu rao, thu hút sự chú ý
Ví dụ (3)
他总是开着名车到处招摇。
Anh ta lúc nào cũng lái xe sang đi rêu rao, phô trương khắp nơi.
做人要低调,千万不要过度招摇。
Làm người phải khiêm tốn, tuyệt đối không nên quá phô trương.
他打着公司的旗号在外招摇撞骗。
Hắn lấy danh nghĩa công ty để đi rêu rao lừa gạt bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây