东倒西歪
—
Phân tích từ 东倒西歪
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Siêu vẹo, đổ nghiêng đổ ngả, đứng không vững
Ví dụ (3)
强风吹过,路旁的树木都被吹得东倒西歪。
Gió mạnh thổi qua, cây cối bên đường đều bị thổi đổ nghiêng đổ ngả.
他喝醉了酒,走起路来东倒西歪。
Anh ta uống say khướt, bước đi siêu vẹo.
地震发生时,房间里的家具晃得东倒西歪。
Khi động đất xảy ra, đồ đạc trong phòng rung lắc đổ nghiêng đổ ngả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây