跃跃欲试
—
Phân tích từ 跃跃欲试
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hăm hở muốn thử, nóng lòng muốn thử
Ví dụ (3)
看到大家玩得开心,他也跃跃欲试。
Nhìn thấy mọi người chơi vui vẻ, anh ta cũng hăm hở muốn thử.
面对这个新挑战,年轻人们个个跃跃欲试。
Đối mặt với thử thách mới này, những người trẻ tuổi ai nấy đều nóng lòng muốn thử sức.
参赛选手们在台下摩拳擦掌,跃跃欲试。
Các thí sinh thi đấu dưới sân khấu đang chuẩn bị sẵn sàng, hăm hở muốn thử sức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây