全貌
—
Phân tích từ 全貌
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn
Ví dụ (3)
登上山顶,你可以俯瞰整座城市的全貌。
Leo lên đỉnh núi, bạn có thể nhìn bao quát toàn cảnh của cả thành phố.
这本书为读者展现了二战历史的全貌。
Cuốn sách này mở ra cho người đọc thấy bức tranh toàn cảnh về lịch sử Thế chiến II.
只有通过深入调查,我们才能了解事情的全貌。
Chỉ thông qua điều tra sâu sắc, chúng ta mới có thể thấu hiểu toàn cảnh sự việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây