淡忘
—
Phân tích từ 淡忘
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quên dần, nhạt phai
Ví dụ (3)
随着时间的流逝,童年的很多往事都被淡忘了。
Cùng với sự trôi đi của thời gian, nhiều chuyện cũ thời thơ ấu đã bị lãng quên dần.
朋友之间的感情如果不常联系,就会慢慢淡忘。
Tình cảm giữa bạn bè nếu không liên lạc thường xuyên sẽ dần trở nên nhạt nhòa.
痛苦的记忆应该被淡忘,我们要积极面对未来。
Những ký ức đau buồn nên được quên đi, chúng ta cần tích cực đối mặt với tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây