献身
—
Phân tích từ 献身
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hiến dâng, cống hiến
Ví dụ (3)
他决心献身于国家的科学研究事业。
Anh ấy quyết tâm cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp nghiên cứu khoa học của đất nước.
许多先烈为了民族的解放付出了宝贵的生命,献身于革命。
Nhiều bậc tiền bối đã hy sinh mạng sống quý giá vì sự giải phóng dân tộc, hiến dâng cho cách mạng.
她一生献身于教育工作,培养了无数优秀学生。
Bà đã hiến dâng cả đời mình cho công tác giáo dục, bồi dưỡng vô số học sinh ưu tú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây