粗壮
—
Phân tích từ 粗壮
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:To khỏe, rắn rỏi
Ví dụ (3)
院子里有一棵粗壮的百年老槐树。
Trong sân có một cây hòe già trăm tuổi thân cây to khỏe.
经常参加体育锻炼使他的双臂变得粗壮有力。
Thường xuyên tập thể dục thể thao khiến đôi tay của anh ấy trở nên to khỏe và săn chắc.
这只藏獒四肢粗壮,看起来非常威猛。
Chú chó Ngao Tạng này bốn chân to khỏe, trông vô cùng dũng mãnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây