逾越
—
Phân tích từ 逾越
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vượt qua, vượt giới hạn
Ví dụ (3)
任何人都不能逾越法律的底线。
Bất kỳ ai cũng không được vượt qua lằn ranh đỏ của pháp luật.
面前是一条宽阔的鸿沟,难以逾越。
Trước mắt là một vực sâu rộng lớn, khó lòng vượt qua.
两国之间的友谊是任何力量都无法逾越的。
Tình hữu nghị giữa hai nước là thứ không sức mạnh nào có thể chia rẽ được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây