国防绿
—
Phân tích từ 国防绿
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Màu xanh quốc phòng
Ví dụ (3)
战士们穿着国防绿的军装,英姿飒爽。
Các chiến sĩ mặc quân phục màu xanh quốc phòng trông thật oai phong lẫm liệt.
国防绿代表着军人的尊严与责任。
Màu xanh quốc phòng đại diện cho tôn nghiêm và trách nhiệm của người quân nhân.
那个时代的年轻人非常向往穿上一身国防绿。
Người trẻ tuổi thời đại đó rất khao khát được mặc lên mình bộ đồ màu xanh quốc phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây