Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
分秒必争
fēn miǎo bì zhēng
Tranh thủ từng giây từng phút
Hán việt: phân miểu tất tranh
—

Gợi nhớ

Từ "分秒必争" (fēn miǎo bì zhēng) mang nghĩa "Tranh thủ từng giây từng phút", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 秒 (miǎo - miểu): "Giây (đơn vị thời gian)" + 必 (bì - tất): "phải" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 秒: Ít (少) như đuôi lúa (禾) nhỏ xíu, khoảnh khắc rất ngắn, giây (秒). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).

Thành phần cấu tạo

分秒必争
fēn miǎo bì zhēng
Tranh thủ từng giây từng phút
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
秒
miǎo • miểu
Giây (đơn vị thời gian)
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
必
bì • tất
phải
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Tranh thủ từng giây từng phút
Ví dụ (3)
gāokǎo高考línjìn临近,tóngxuémen同学们dōu都zài在fēnmiǎobìzhēng分秒必争de地fùxí复习gōngkè功课。
Kỳ thi đại học đang đến gần, các bạn học sinh đều đang tranh thủ từng giây từng phút để ôn tập bài vở.
With the college entrance examination approaching, students are making every second count to review their lessons.
yīshēng医生men们fēnmiǎobìzhēng分秒必争,zhōngyú终于bǎ把bìngrén病人cóng从sǐwáng死亡xiàn线shàng上jiù救le了huílái回来。
Các bác sĩ đã tranh thủ từng giây từng phút, cuối cùng đã cứu sống bệnh nhân từ ranh giới sinh tử.
Racing against time, the doctors finally pulled the patient back from the brink of death.
zài在zhè这gè个xiàngmù项目zhōng中,wǒmen我们bìxū必须fēnmiǎobìzhēng分秒必争de地tuījìn推进jìndù进度。
Trong dự án này, chúng ta phải tranh thủ từng giây từng phút để đẩy nhanh tiến độ.
In this project, we must make every second count to push progress forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây