分秒必争
—
Gợi nhớ
Từ "分秒必争" (fēn miǎo bì zhēng) mang nghĩa "Tranh thủ từng giây từng phút", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 秒 (miǎo - miểu): "Giây (đơn vị thời gian)" + 必 (bì - tất): "phải" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 秒: Ít (少) như đuôi lúa (禾) nhỏ xíu, khoảnh khắc rất ngắn, giây (秒). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 分秒必争
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tranh thủ từng giây từng phút
Ví dụ (3)
高考临近,同学们都在分秒必争地复习功课。
Kỳ thi đại học đang đến gần, các bạn học sinh đều đang tranh thủ từng giây từng phút để ôn tập bài vở.
With the college entrance examination approaching, students are making every second count to review their lessons.
医生们分秒必争,终于把病人从死亡线上救了回来。
Các bác sĩ đã tranh thủ từng giây từng phút, cuối cùng đã cứu sống bệnh nhân từ ranh giới sinh tử.
Racing against time, the doctors finally pulled the patient back from the brink of death.
在这个项目中,我们必须分秒必争地推进进度。
Trong dự án này, chúng ta phải tranh thủ từng giây từng phút để đẩy nhanh tiến độ.
In this project, we must make every second count to push progress forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây